lưu ly

Học thuật
Thân thiện
lưu ly

Một người đàn ông lưu ly tìm việc làm ở thành phố lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phiêu bạt xa nhà cùng khổ: Trạng thái phải rời bỏ quê hương, lang thang nơi đất khách quê người do hoàn cảnh nghèo khó, khốn cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Số phận lưu ly của những người dân mất nhà cửa trong chiến tranh thật đáng thương. (Số phận phiêu bạt của những người dân mất nhà cửa trong chiến tranh thật đáng thương.)
    • Câu chuyện kể về một kiếp người lưu ly, tha hương cầu thực. (Câu chuyện kể về một kiếp người phiêu bạt, phải đi nơi khác kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nỗi lòng lưu ly": tâm trạng, nỗi niềm của kẻ phải phiêu bạt.

    • Bài thơ chất chứa nỗi lòng lưu ly của tác giả nơi đất khách. (Bài thơ chất chứa tâm trạng phiêu bạt của tác giả nơi đất khách.)
  • "kiếp sống lưu ly": cuộc đời phải lang thang, không chỗ dựa ổn định.

    • Họ đã trải qua một kiếp sống lưu ly đầy gian truân. (Họ đã trải qua một cuộc đời phiêu bạt đầy gian truân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu lạc (tính từ/động từ): đi lang thang, sống nay đây mai đó, thường do hoàn cảnh bắt buộc.

    • Sau trận lụt, nhiều gia đình phải lưu lạc khắp nơi. (Sau trận lụt, nhiều gia đình phải đi lang thang khắp nơi.)
  • Tha hương (động từ/tính từ): phải sốngquê người, đất khách.

    • Cảm giác tha hương luôn day dứt trong lòng người xa xứ. (Cảm giác sống nơi đất khách luôn day dứt trong lòng người xa xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phiêu bạt: lang thang, không nơicố định.
  • Lang thang: đi đây đó không mục đích, không nơi nương tựa.
  • Lưu vong: phải sống lưu vongnước ngoài (thường lý do chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • Lưu ly tha hương: cụm từ nhấn mạnh cảnh ngộ phải bỏ quê hương đi nơi khác sống.

    • Số phận lưu ly tha hương đề tài quen thuộc trong văn học. (Số phận phiêu bạt nơi đất khách đề tài quen thuộc trong văn học.)
  • Lưu ly phận bạc: diễn tả thân phận mỏng manh, long đong, lận đận.

    • Câu ca dao nói về thân phận người phụ nữ: "Thân em như tấm lụa đào / Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai", gợi lên một kiếp lưu ly phận bạc. (Câu ca dao nói về thân phận người phụ nữ, gợi lên một kiếp sống phiêu bạt mỏng manh.)
lưu ly

Một người đàn ông lưu ly tìm việc làm ở thành phố lớn.

  1. Phiêu bạt xa nhà cùng khổ.

Từ gần giống